Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
PFC Dobrudzha Dobrich
Bungary
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
24
38
56
18
2
4
56
18
24
25
47
13
8
3
43
18
24
15
46
14
4
6
40
25
24
15
43
12
7
5
34
19
24
10
37
9
10
5
27
17
24
-5
35
8
11
5
25
30
25
0
34
9
7
9
28
28
24
1
32
8
8
8
24
23
23
2
30
7
9
7
30
28
24
-4
29
8
5
11
29
33
24
-4
28
6
10
8
16
20
25
-13
23
4
11
10
22
35
24
-13
22
6
4
14
20
33
23
-24
21
6
3
14
22
46
24
-20
19
3
10
11
17
37
24
-23
16
3
7
14
14
37
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
các trận đấu trực tiếp















