Diosgyori VTK
Hungary
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
33
50
74
23
5
5
80
30
33
9
58
17
7
9
51
42
33
25
55
15
10
8
60
35
33
15
54
16
6
11
55
40
33
1
48
14
6
13
49
48
33
0
45
13
6
14
45
45
33
-6
45
12
9
12
50
56
33
-19
44
12
8
13
43
62
33
-6
43
12
7
14
54
60
33
-22
37
11
4
18
45
67
33
-15
31
9
4
20
40
55
33
-32
21
5
6
22
31
63
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Europa Conference League
Xuống hạng











