Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
HSL Derthona
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch Khuyến mãi | ![]() | 25 | 30 | 59 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 31 | 58 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 22 | 46 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 10 | 46 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 8 | 40 |
| 6 | ![]() | 25 | -2 | 39 |
| 7 | ![]() | 25 | 5 | 36 |
| 8 | ![]() | 25 | 5 | 35 |
| 9 | ![]() | 25 | -4 | 34 |
| 10 | ![]() | 25 | -5 | 31 |
| 11 | ![]() | 25 | -12 | 29 |
| 12 | ![]() | 25 | -9 | 28 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -5 | 26 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -7 | 25 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -17 | 23 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -9 | 22 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 25 | -12 | 22 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 25 | -29 | 17 |
SSD NovaRomentin-1 Điểm
Vòng play-off tranh chức vô địch
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















