Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Dayrout
Ai Cập
#
Đội
10
14
15
18
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
13
17
32
10
2
1
18
1
13
11
28
8
4
1
20
9
13
5
22
6
4
3
14
9
12
5
21
6
3
3
12
7
12
4
20
5
5
2
15
11
12
3
20
5
5
2
14
11
11
2
17
4
5
2
10
8
11
2
16
3
7
1
10
8
12
-2
16
5
1
6
16
18
12
2
15
3
6
3
16
14
13
-7
15
3
6
4
12
19
12
-5
13
3
4
5
7
12
11
-3
12
2
6
3
6
9
12
-3
10
1
7
4
7
10
12
-6
9
2
3
7
3
9
12
-7
7
1
4
7
12
19
11
-8
6
0
6
5
2
10
12
-17
6
1
3
8
3
20

















