Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Daejeon Citizen FC
Hàn Quốc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
26
31
56
17
5
4
52
21
26
4
40
12
4
10
41
37
26
9
39
10
9
7
32
23
26
4
38
10
8
8
31
27
25
6
37
9
10
6
30
24
26
-5
35
10
5
11
24
29
26
-6
34
8
10
8
33
39
25
4
34
9
7
9
32
28
26
3
32
8
8
10
35
32
26
-1
31
7
10
9
28
29
26
-8
27
4
15
7
24
32
26
-41
12
1
9
16
16
57
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng











