Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Cosenza Calcio
Ý
#
Đội
13
16
19
20
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
15
16
29
9
2
4
28
12
15
-2
24
7
3
5
17
19
15
-3
22
6
4
5
15
18
15
-4
21
6
3
6
13
17
15
4
20
5
5
5
23
19
15
0
20
4
8
3
16
16
15
-7
20
5
5
5
9
16
15
-1
19
4
7
4
16
17
16
-2
19
5
4
7
15
17
15
-4
18
5
3
7
18
22
15
-10
15
4
3
8
17
27
15
-13
15
4
3
8
13
26
15
-11
14
4
2
9
11
22
15
-15
14
4
2
9
20
35
15
-10
13
2
7
6
12
22
15
-10
11
2
5
8
12
22
14
-11
11
2
5
7
11
22
15
-17
10
2
4
9
15
32
15
-15
6
1
3
11
11
26
15
-19
6
1
3
11
12
31



















