Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Club Milano Ssd
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 18 | 21 | 41 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 19 | 41 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 8 | 34 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 13 | 33 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 18 | 0 | 31 |
| 6 | ![]() | 18 | 10 | 29 |
| 7 | ![]() | 18 | 1 | 26 |
| 8 | ![]() | 18 | 4 | 26 |
| 9 | ![]() | 18 | -6 | 23 |
| 10 | ![]() | 18 | -5 | 22 |
| 11 | ![]() | 18 | -8 | 19 |
| 12 | ![]() | 18 | 1 | 19 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -5 | 18 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -4 | 18 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -9 | 18 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 18 | -7 | 17 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 18 | -8 | 16 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 18 | -25 | 12 |
SSD NovaRomentin-1 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















