Club Brugge
Bỉ
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
9
15
25
8
1
0
19
4
9
16
24
8
0
1
22
6
9
21
23
7
2
0
27
6
9
6
21
7
0
2
16
10
9
-1
16
5
1
3
9
10
9
5
15
4
3
2
18
13
9
3
14
4
2
3
24
21
9
0
12
3
3
3
11
11
9
-1
11
3
2
4
14
15
9
-2
11
3
2
4
10
12
9
-5
10
3
1
5
15
20
9
-6
10
3
1
5
12
18
9
-2
8
2
2
5
17
19
9
-7
7
2
1
6
11
18
8
-8
6
1
3
4
9
17
9
-8
6
1
3
5
8
16
8
-16
3
1
0
7
2
18
9
-10
3
0
3
6
11
21
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng

















