Celta de Vigo
Tây Ban Nha
#
Đội
13
20
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
9
30
27
9
0
0
39
9
9
11
22
7
1
1
19
8
9
14
21
7
0
2
23
9
9
2
19
6
1
2
16
14
9
0
16
5
1
3
17
17
9
-2
14
4
2
3
14
16
10
3
12
3
3
4
14
11
9
3
11
2
5
2
10
7
9
1
11
2
5
2
13
12
9
-8
11
3
2
4
10
18
10
-11
11
3
2
5
15
26
9
-2
10
2
4
3
15
17
10
-3
10
2
4
4
14
17
10
-1
9
2
3
5
13
14
8
-1
9
2
3
3
8
9
9
-6
9
2
3
4
5
11
9
-8
9
2
3
4
12
20
10
-8
9
2
3
5
7
15
10
-2
8
2
2
6
12
14
10
-12
5
0
5
5
7
19
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp



















