ACS Muscelul Campulung Elite
Romani
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
7
9
51
4
2
1
16
7
7
10
50
6
0
1
16
6
7
9
43
5
2
0
13
4
7
1
41
3
1
3
7
6
7
2
34
2
2
3
10
8
7
-1
25
3
0
4
9
10
7
-15
20
0
2
5
4
19
7
-15
11
0
1
6
4
19
ASA Targu Mures
37 Điểm
AFC Metalul Buzau
32 Điểm
CSM Slatina
26 Điểm
CSM Politehnica Iasi
31 Điểm
Gloria 2018 Bistrita
26 Điểm
CS Dinamo Bucuresti
16 Điểm
CSM Ceahlaul Piatra Neamt
18 Điểm
ACS Muscelul Campulung Elite
10 Điểm
Chính
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng







