Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Blau-Weiss Linz
Áo
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
20
17
36
10
6
4
42
25
20
5
34
11
1
8
29
24
20
0
33
10
3
7
27
27
20
2
32
10
2
8
30
28
20
5
31
8
7
5
28
23
20
0
29
8
5
7
24
24
20
-1
28
8
4
8
25
26
20
1
28
7
7
6
21
20
20
1
25
7
4
9
28
27
20
-2
25
6
7
7
26
28
20
-13
17
3
8
9
20
33
20
-15
14
4
2
14
17
32
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng











