Busan I Park
Hàn Quốc
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
29
25
63
19
6
4
50
25
29
23
57
16
9
4
54
31
29
18
54
16
6
7
54
36
29
17
53
15
8
6
57
40
29
10
48
14
6
9
47
37
30
11
45
12
9
9
44
33
29
8
42
11
9
9
41
33
29
-2
38
9
11
9
37
39
29
-1
38
9
11
9
33
34
29
-6
34
9
7
13
29
35
29
-5
33
7
12
10
38
43
30
-13
32
6
14
10
36
49
29
-7
32
7
11
11
32
39
29
-4
30
6
12
11
37
41
29
-17
25
5
10
14
35
52
30
-24
25
7
4
19
33
57
29
-33
18
3
9
17
27
60
Chính
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng















