Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Burnley FC
Anh
#
Đội
10
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
19
32
48
15
3
1
49
17
19
35
47
14
5
0
51
16
19
32
47
15
2
2
48
16
19
27
40
12
4
3
49
22
19
20
40
12
4
3
48
28
19
11
39
13
0
6
38
27
19
18
37
11
4
4
44
26
19
3
33
10
3
6
31
28
19
3
30
8
6
5
30
27
19
7
29
9
2
8
31
24
19
3
29
7
8
4
31
28
19
11
28
8
4
7
37
26
19
4
28
8
4
7
22
18
19
-1
27
7
6
6
27
28
19
-4
27
8
3
8
26
30
19
-5
22
5
7
7
29
34
19
-3
20
5
5
9
27
30
19
-9
16
4
4
11
28
37
19
-24
10
2
4
13
19
43
19
-38
10
2
4
13
19
57
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League



















