Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Broendby IF
Đan Mạch
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
22
18
43
12
7
3
38
20
22
23
42
13
3
6
45
22
22
7
37
10
7
5
32
25
22
6
35
10
5
7
26
20
22
-2
32
8
8
6
28
30
22
-2
30
8
6
8
32
34
22
-1
29
8
5
9
34
35
22
3
28
6
10
6
32
29
22
-11
28
7
7
8
27
38
22
-11
23
6
5
11
26
37
22
-15
16
3
7
12
21
36
22
-15
15
3
6
13
18
33
FC Nordsjælland
0 Điểm
FC Copenhagen
0 Điểm
Viborg FF
0 Điểm
Aarhus GF
0 Điểm
Randers FC
0 Điểm
Broendby IF
0 Điểm
Silkeborg IF
0 Điểm
FC Midtjylland
0 Điểm
Odense Boldklub
0 Điểm
AC Horsens
0 Điểm
Lyngby Boldklub
0 Điểm
Aalborg BK
0 Điểm
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











