Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Borussia Monchengladbach
Đức
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
13
14
15
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
24
65
63
20
3
1
88
23
24
26
52
15
7
2
51
25
24
18
46
14
4
6
49
31
24
16
46
14
4
6
48
32
24
13
44
13
5
6
46
33
23
15
40
12
4
7
44
29
24
-1
34
9
7
8
48
49
24
-5
33
9
6
9
34
39
24
-11
31
9
4
11
30
41
24
-9
28
7
7
10
29
38
23
-8
26
6
8
9
26
34
24
-12
25
6
7
11
27
39
24
-8
24
6
6
12
33
41
24
-12
23
5
8
11
27
39
24
-17
23
6
5
13
23
40
24
-19
22
5
7
12
25
44
24
-20
20
5
5
14
33
53
24
-31
14
3
5
16
22
53
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















