Besiktas Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ
#
Đội
18
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
8
6
19
6
1
1
17
11
8
9
17
5
2
1
18
9
8
16
16
5
1
2
22
6
8
13
16
5
1
2
18
5
8
6
15
5
0
3
16
10
9
2
15
5
0
4
10
8
8
5
13
4
1
3
18
13
8
3
13
3
4
1
12
9
9
-2
12
3
3
3
8
10
8
0
11
3
2
3
12
12
8
-6
11
3
2
3
5
11
8
-3
10
3
1
4
8
11
8
1
9
2
3
3
17
16
8
-4
8
2
2
4
8
12
8
-9
8
2
2
4
7
16
8
-5
5
1
2
5
4
9
8
-12
4
1
1
6
7
19
8
-20
3
1
0
7
2
22
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















