Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Bayer Leverkusen
Đức
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
9
12
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
2
4
6
2
0
0
5
1
2
2
4
1
1
0
2
0
2
1
4
1
1
0
4
3
1
4
3
1
0
0
5
1
1
3
3
1
0
0
3
0
2
2
3
1
0
1
3
1
2
1
3
1
0
1
4
3
2
-1
3
1
0
1
5
6
2
-2
3
1
0
1
4
6
2
-2
3
1
0
1
2
4
1
0
1
0
1
0
3
3
1
0
1
0
1
0
0
0
2
-1
1
0
1
1
2
3
2
-1
1
0
1
1
0
1
2
-2
1
0
1
1
3
5
2
-3
1
0
1
1
1
4
1
-2
0
0
0
1
0
2
1
-3
0
0
0
1
0
3
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















