Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Barcelona
Tây Ban Nha
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
12
17
18Xuống hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
25
42
61
20
1
4
67
25
25
33
60
19
3
3
54
21
25
20
51
16
3
6
47
27
25
19
48
14
6
5
42
23
25
10
42
11
9
5
40
30
25
7
37
9
10
6
34
27
25
-6
35
10
5
10
31
37
25
-6
34
10
4
11
29
35
25
1
33
9
6
10
30
29
25
-1
32
8
8
9
37
38
25
-14
30
7
9
9
26
40
25
-7
29
8
5
12
32
39
25
-9
29
8
5
12
20
29
25
-9
27
7
6
12
23
32
24
-9
26
6
8
10
22
31
25
-13
26
6
8
11
26
39
25
-5
25
5
10
10
32
37
25
-12
24
6
6
13
29
41
25
-18
18
4
6
15
26
44
24
-23
17
3
8
13
16
39
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng



















