Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Auxerre
Pháp
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Europa League
5Vòng loại Europa Conference League
10
16
17Xuống hạng
18Xuống hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
38
49
85
27
4
7
89
40
38
39
84
25
9
4
68
29
38
27
73
22
7
9
67
40
38
30
68
21
5
12
69
39
38
21
67
19
10
9
65
44
38
12
65
19
8
11
70
58
38
18
62
18
8
12
65
47
38
-4
59
17
8
13
45
49
38
11
58
15
13
10
48
37
38
-1
55
15
10
13
52
53
38
0
51
12
15
11
45
45
38
3
50
15
5
18
65
62
38
-6
48
13
9
16
51
57
38
-10
44
11
11
16
44
54
38
-8
40
9
13
16
51
59
38
-18
36
7
15
16
37
55
38
-28
35
8
11
19
35
63
38
-51
26
7
5
26
23
74
38
-36
24
4
12
22
45
81
38
-48
18
4
6
28
33
81
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng



















