Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Atromitos Athinon
Hy Lạp
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
26
32
60
18
6
2
49
17
26
34
58
17
7
2
45
11
26
35
57
17
6
3
52
17
26
18
49
14
7
5
44
26
26
14
42
12
6
8
51
37
26
-11
32
10
2
14
34
45
26
-12
31
9
4
13
26
38
26
-7
30
6
12
8
20
27
26
-4
29
7
8
11
26
30
26
-10
27
6
9
11
32
42
26
-14
26
7
5
14
24
38
26
-17
23
4
11
11
22
39
26
-39
17
4
5
17
16
55
26
-19
17
3
8
15
22
41
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













