Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Atlético Madrid
Tây Ban Nha
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Champions League
6Europa League
7Europa League
8Vòng loại Europa Conference League
17
18Xuống hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
38
63
88
28
4
6
102
39
38
40
84
26
6
6
78
38
38
38
76
22
10
6
68
30
38
25
70
19
13
6
54
29
38
20
70
20
10
8
71
51
38
7
60
16
12
10
57
50
38
2
55
16
7
15
59
57
38
-4
52
13
13
12
41
45
38
-4
52
12
16
10
48
52
38
-9
48
13
9
16
35
44
38
-11
46
13
7
18
35
46
38
-10
46
11
13
14
44
54
38
-5
42
11
9
18
34
39
38
-11
42
11
9
18
40
51
38
-10
42
10
12
16
38
48
38
-16
41
11
8
19
44
60
38
-13
41
10
11
17
42
55
38
-17
40
9
13
16
39
56
38
-21
32
8
8
22
40
61
38
-64
16
4
4
30
26
90
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng



















