Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
AS Saint-Etienne
Pháp
#
Đội
9
13
14
17
20
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
19
24
46
14
4
1
36
12
19
28
42
13
3
3
42
14
19
19
40
11
7
1
39
20
19
12
37
12
1
6
33
21
19
-1
29
8
5
6
27
28
19
-1
29
7
8
4
26
27
19
2
28
8
4
7
25
23
19
7
27
7
6
6
26
19
19
3
27
7
6
6
25
22
19
-1
25
7
4
8
28
29
19
-2
25
6
7
6
22
24
19
-3
25
7
4
8
22
25
19
0
23
6
5
8
26
26
19
-11
23
6
5
8
20
31
19
-3
22
5
7
7
26
29
19
-14
21
6
3
10
18
32
19
-12
20
6
2
11
23
35
19
-15
13
3
4
12
18
33
19
-25
12
3
3
13
17
42
19
-20
10
1
7
11
19
39
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League



















