Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Aruko Sports PR
Brazil
| # | Group A | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 4 | 6 | 10 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 4 | 2 | 7 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 4 | 1 | 7 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 4 | 0 | 7 |
| 5Trận play-off trụ hạng | ![]() | 4 | 0 | 5 |
| 6Trận play-off trụ hạng | ![]() | 4 | -2 | 2 |
| # | Group B | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 4 | 1 | 7 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 4 | 1 | 6 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 4 | -1 | 5 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 4 | -1 | 4 |
| 5Trận play-off trụ hạng | ![]() | 4 | -2 | 3 |
| 6Trận play-off trụ hạng | ![]() | 4 | -5 | 1 |
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng











