Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
AIK DFF
Thụy Điển
#
Đội
10
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
10
19
27
9
0
1
26
7
10
14
23
7
2
1
19
5
10
10
16
4
4
2
18
8
9
1
14
4
2
3
16
15
9
-1
13
4
1
4
10
11
10
-3
13
4
1
5
12
15
9
-6
10
2
4
3
8
14
9
-7
10
3
1
5
9
16
10
-4
9
2
3
5
10
14
9
-8
9
2
3
4
11
19
10
-14
9
3
0
7
8
22
9
-3
7
1
4
4
9
12
9
-13
5
1
2
6
6
19
10
-32
0
0
0
10
5
37













