AEK Athens
Hy Lạp
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
8
14
21
7
0
1
18
4
8
10
19
6
1
1
12
2
7
18
17
5
2
0
21
3
8
-1
16
5
1
2
13
14
8
5
15
5
0
3
16
11
8
1
13
4
1
3
13
12
8
-1
11
3
2
3
10
11
8
-4
10
3
1
4
13
17
8
-2
9
2
3
3
9
11
8
-8
9
3
0
5
8
16
8
-8
6
1
3
4
7
15
8
-11
3
0
3
5
0
11
7
-6
2
0
2
5
6
12
8
-7
0
0
3
5
6
13
Volos NPS
-3 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













