Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Celtic Glasgow
Scotland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
31
28
66
20
6
5
53
25
31
30
63
17
12
2
56
26
31
22
61
19
4
8
56
34
31
26
54
14
12
5
49
23
31
13
48
12
12
7
48
35
31
-1
43
12
7
12
39
40
31
-8
37
8
13
10
40
48
31
-18
32
8
8
15
31
49
31
-15
30
8
6
17
31
46
31
-22
27
6
9
16
25
47
31
-25
27
6
9
16
35
60
31
-30
15
1
12
18
31
61
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Trận play-off trụ hạng











