Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Feyenoord Rotterdam
Hà Lan
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Vòng loại Europa League
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
28
41
68
22
2
4
78
37
28
21
53
16
5
7
61
40
28
22
50
14
8
6
69
47
28
18
48
12
12
4
53
35
28
17
47
12
11
5
47
30
28
2
42
12
6
10
47
45
28
11
41
11
8
9
42
31
28
3
41
11
8
9
49
46
28
-12
41
12
5
11
35
47
28
3
38
11
5
12
40
37
28
-9
35
10
5
13
43
52
28
-15
33
8
9
11
38
53
28
0
32
7
11
10
45
45
28
-8
27
6
9
13
38
46
28
-18
27
7
6
15
30
48
28
-18
27
7
6
15
29
47
28
-21
23
5
8
15
29
50
28
-37
19
5
4
19
33
70
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















