Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
NEC Nijmegen
Hà Lan
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Vòng loại Europa League
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Europa League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Vòng loaại play-off Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
34
56
84
27
3
4
101
45
34
26
65
19
8
7
70
44
34
24
59
16
11
7
77
53
34
19
58
15
13
6
59
40
34
21
56
14
14
6
62
41
34
13
53
15
8
11
55
42
34
7
52
14
10
10
58
51
34
4
51
14
9
11
57
53
34
4
48
14
6
14
49
45
34
-22
43
12
7
15
40
62
34
-14
39
11
6
17
49
63
34
1
38
8
14
12
54
53
34
-13
38
10
8
16
43
56
34
-6
37
9
10
15
49
55
34
-27
37
9
10
15
44
71
34
-20
32
8
8
18
35
55
34
-23
29
6
11
17
35
58
34
-50
19
5
4
25
35
85
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Europa League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















