Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Eintracht Frankfurt
Đức
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
10
15
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
28
73
73
23
4
1
100
27
29
31
64
19
7
3
60
29
29
19
54
16
6
7
55
36
28
18
53
16
5
7
56
38
29
20
52
15
7
7
59
39
29
14
51
15
6
8
57
43
29
1
42
11
9
9
54
53
28
-6
37
10
7
11
41
47
28
-8
33
8
9
11
35
43
29
-17
33
9
6
14
36
53
29
-17
32
8
8
13
32
49
28
-9
31
7
10
11
32
41
29
-13
31
7
10
12
35
48
28
-18
28
7
7
14
31
49
28
-9
27
6
9
13
40
49
28
-20
25
6
7
15
25
45
29
-27
21
5
6
18
38
65
29
-32
19
4
7
18
31
63
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















