Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Club Brugge
Bỉ
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Vòng loaại play-off Europa Conference League
10Vòng loaại play-off Europa Conference League
11Vòng loaại play-off Europa Conference League
12Vòng loaại play-off Europa Conference League
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
30
33
66
19
9
2
50
17
30
23
63
20
3
7
59
36
30
12
57
18
3
9
47
35
30
6
45
13
6
11
49
43
30
2
45
12
9
9
39
37
30
4
44
12
8
10
43
39
30
-1
42
11
9
10
46
47
30
-8
40
11
7
12
27
35
30
-4
39
10
9
11
36
40
30
-1
35
9
8
13
31
32
30
-4
34
9
7
14
38
42
30
-11
34
9
7
14
32
43
30
-9
32
8
8
14
38
47
30
-8
31
7
10
13
39
47
30
-7
31
6
13
11
30
37
30
-27
19
3
10
17
24
51
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng















