Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Sunderland
Anh
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
10
18Xuống hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
28
35
61
18
7
3
56
21
27
31
56
17
5
5
56
25
27
10
51
15
6
6
38
28
27
11
48
13
9
5
48
37
27
17
45
12
9
6
48
31
27
7
45
13
6
8
42
35
27
3
40
12
4
11
40
37
27
-2
38
9
11
7
43
45
27
-2
37
10
7
10
29
31
27
-3
37
11
4
12
38
41
27
-1
36
10
6
11
38
39
27
-5
36
9
9
9
28
33
27
-3
35
9
8
10
29
32
27
2
34
8
10
9
36
34
27
-9
31
7
10
10
37
46
27
-4
29
7
8
12
37
41
27
-14
27
7
6
14
25
39
27
-17
25
6
7
14
32
49
27
-23
19
4
7
16
29
52
28
-33
10
1
7
20
18
51
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Champions League
Europa League
Xuống hạng



















