Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Hamburger SV
Đức
#
Đội
11
13
15
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
14
43
37
12
1
1
56
13
14
20
35
11
2
1
33
13
13
10
32
10
2
1
22
12
14
16
29
9
2
3
34
18
13
13
25
8
1
4
28
15
13
8
25
7
4
2
24
16
13
14
24
7
3
3
26
12
13
5
23
7
2
4
23
18
14
-5
21
6
3
5
19
24
14
3
20
5
5
4
20
17
14
0
17
4
5
5
17
17
13
-3
17
4
5
4
18
21
14
1
16
4
4
6
25
24
13
-5
16
4
4
5
16
21
13
-6
16
4
4
5
14
20
13
-9
16
4
4
5
14
23
14
-16
11
2
5
7
18
34
14
-9
9
2
3
9
20
29
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League

















