Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SC Heerenveen
Hà Lan
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Vòng loại Champions League
4Vòng loại Europa League
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
32
49
78
25
3
4
92
43
31
23
58
17
7
7
65
42
32
24
56
15
11
6
74
50
32
22
55
14
13
5
61
39
31
19
54
14
12
5
52
33
31
7
49
14
7
10
52
45
32
4
48
13
9
10
55
51
32
10
47
13
8
11
51
41
31
-17
42
12
6
13
36
53
32
2
42
12
6
14
45
43
31
5
37
8
13
10
50
45
31
-12
36
10
6
15
45
57
31
-25
34
8
10
13
41
66
32
-14
34
9
7
16
39
53
32
-17
32
8
8
16
33
50
32
-10
31
7
10
15
44
54
32
-25
25
5
10
17
30
55
31
-45
19
5
4
22
34
79
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng
các trận đấu trực tiếp

















