| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | Haukat | 30 | 57 | 67 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 29 | 71 | 66 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | Muik Hockey | 29 | 34 | 56 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | Laser HT | 30 | 24 | 55 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 29 | 32 | 54 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | RaaheK | 30 | 21 | 50 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 24 | 49 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | Virkia | 29 | 11 | 48 |
| 9 | ![]() | 29 | -20 | 39 |
| 10 | ![]() | 29 | 5 | 37 |
| 11 | S-Kiekko | 29 | -35 | 37 |
| 12 | Riemu | 28 | -42 | 26 |
| 13Xuống hạng | PEPO | 29 | -71 | 15 |
| 14Xuống hạng | ![]() | 28 | -111 | 10 |







