| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | Haukat | 31 | 64 | 70 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 30 | 74 | 69 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | Muik Hockey | 31 | 40 | 62 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 31 | 31 | 57 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 31 | 33 | 55 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | Laser HT | 31 | 18 | 55 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | Virkia | 31 | 17 | 54 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | RaaheK | 31 | 18 | 50 |
| 9 | ![]() | 30 | -23 | 39 |
| 10 | ![]() | 30 | 3 | 37 |
| 11 | S-Kiekko | 30 | -40 | 37 |
| 12 | Riemu | 30 | -47 | 26 |
| 13Xuống hạng | PEPO | 31 | -67 | 21 |
| 14Xuống hạng | ![]() | 30 | -121 | 10 |






