Khu vực
NBA
EuroLeague
Champions League
WNBA
NCAA
NBAHoa Kỳ
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Eastern Conference | ThắngW | Thất bạiThua | Phần trămMỗi |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 30 | 10 | 0.8 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 26 | 15 | 0.6 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 18 | 0.6 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 19 | 0.6 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 23 | 19 | 0.5 |
| # | Western Conference | ThắngW | Thất bạiThua | Phần trămMỗi |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 36 | 8 | 0.8 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 30 | 13 | 0.7 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 29 | 14 | 0.7 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 27 | 16 | 0.6 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 15 | 0.6 |















