Khu vực
NBA
EuroLeague
Champions League
WNBA
NCAA
Cúp EuroQuốc tế
Lịch thi đấu
Kết quả
Bảng xếp hạng
| # | Đội | ThắngW | Thất bạiThua | Phần trămMỗi |
|---|---|---|---|---|
| 1Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 11 | 4 | 0.7 |
| 2Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 9 | 5 | 0.6 |
| 3Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 9 | 4 | 0.6 |
| 4Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 9 | 5 | 0.6 |
| 5Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 8 | 6 | 0.6 |









