Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
EC XV de Novembro SP
Brazil
| # | total | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 10 | 8 | 19 |
| 2Giai đoạn tiếp theo | ![]() | 10 | 2 | 17 |
| 3 | ![]() | 10 | 6 | 16 |
| 4 | Cosmopolitano Sports SP U20 | 10 | 2 | 15 |
| 5 | Rio Branco EC SP | 10 | -3 | 10 |
| 6 | Independente FC | 10 | -15 | 5 |
Giai đoạn tiếp theo


