Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Wigan
Anh
Giải Hạng Nhất 1
Dẫn bóng thành công
Dẫn bóng thành công
#
ĐộipG
D
1
Luton Town
Anh
7.7
340
2
Cardiff City
Xứ Wales
7.5
331
3
Bolton Wanderers
Anh
7.4
327
4
Barnsley
Anh
7.3
313
5
Peterborough United
Anh
6.5
288
6
Stockport County FC
Anh
6.5
285
7
Port Vale
Anh
6.1
262
8
Doncaster Rovers
Anh
6.0
270
9
Wycombe Wanderers
Anh
6.0
265
10
Burton Albion
Anh
6.0
264
11
Bradford City
Anh
6.0
263
12
Northampton Town
Anh
6.0
257
13
Rotherham United
Anh
5.7
249
14
Plymouth Argyle
Anh
5.5
244
15
Blackpool
Anh
5.4
239
16
Leyton Orient London
Anh
5.4
238
17
Wigan
Anh
5.4
237
18
Wimbledon
Anh
5.4
236
19
Huddersfield Town
Anh
5.3
232
20
Mansfield Town
Anh
5.3
229
21
Stevenage FC
Anh
4.9
221
22
Lincoln City
Anh
4.9
216
23
Reading
Anh
4.7
207
24
Exeter City
Anh
4.3
188