Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Viljandi Tulevik
Estonia
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
27
42
67
22
1
4
75
33
27
59
64
19
7
1
80
21
27
25
53
15
8
4
52
27
27
17
43
13
4
10
51
34
27
9
38
11
5
11
45
36
27
-19
29
8
5
14
33
52
27
-13
28
8
4
15
33
46
27
-20
27
8
3
16
37
57
27
-40
19
5
4
18
29
69
27
-60
15
4
3
20
20
80
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng









