Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
VIFK
Phần Lan
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
16
30
33
10
3
3
47
17
16
2
32
10
2
4
33
31
16
7
31
10
1
5
28
21
16
-6
29
9
2
5
38
44
16
18
28
9
1
6
50
32
16
10
24
8
0
8
45
35
16
-27
12
4
0
12
26
53
16
-12
11
3
2
11
25
37
16
-22
9
2
3
11
27
49
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng





