Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Vejle Boldklub
Đan Mạch
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 32 | 2 | 44 |
| 2 | ![]() | 32 | -1 | 38 |
| 3 | ![]() | 32 | -9 | 36 |
| 4 | ![]() | 32 | -12 | 30 |
| 5Xuống hạng | ![]() | 32 | -29 | 29 |
| 6Xuống hạng | ![]() | 32 | -26 | 23 |
Viborg FF0 Điểm
Odense Boldklub0 Điểm
FC Nordsjælland0 Điểm
Aarhus GF0 Điểm
Vejle Boldklub0 Điểm
Sønderjyske0 Điểm
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Xuống hạng





