Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Vado FC
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 31 | 57 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 26 | 56 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 22 | 45 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 8 | 43 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 0 | 39 |
| 6 | ![]() | 24 | 7 | 37 |
| 7 | ![]() | 24 | 2 | 33 |
| 8 | ![]() | 24 | -4 | 33 |
| 9 | ![]() | 24 | 3 | 32 |
| 10 | ![]() | 24 | -9 | 29 |
| 11 | ![]() | 24 | -7 | 28 |
| 12 | ![]() | 24 | -6 | 28 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -5 | 25 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -5 | 25 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -13 | 23 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | -8 | 22 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 24 | -11 | 22 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 24 | -31 | 14 |
SSD NovaRomentin-1 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















