FC UTA Arad
Romani
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
9
7
39
5
2
2
14
7
9
4
37
4
2
3
13
9
9
2
35
4
2
3
17
15
9
3
33
5
2
2
11
8
9
-4
33
3
3
3
13
17
9
3
25
3
4
2
13
10
9
-6
25
2
3
4
9
15
9
-3
25
1
3
5
8
11
9
-2
22
2
3
4
11
13
9
-4
16
2
4
3
10
14
FC UTA Arad
22 Điểm
Fotbal Club FCSB
23 Điểm
ASC Otelul Galati
21 Điểm
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
16 Điểm
FC Botosani
21 Điểm
AFC Hermannstadt
12 Điểm
FC Petrolul Ploiesti
16 Điểm
FC Viitorul Constanta
19 Điểm
FC Unirea 2004 Slobozia
13 Điểm
Metaloglobus Bucuresti
6 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng









