Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Union Saint-Gilloise
Bỉ
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 26 | 28 | 56 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) | ![]() | 26 | 15 | 54 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League) | ![]() | 26 | 18 | 53 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 26 | 2 | 40 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 26 | 5 | 39 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 26 | 3 | 36 |
| 7Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 26 | -4 | 35 |
| 8Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 26 | -9 | 34 |
| 9Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 26 | -4 | 34 |
| 10Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 26 | 0 | 33 |
| 11Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 26 | -1 | 30 |
| 12Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 26 | -6 | 29 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -9 | 28 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -6 | 27 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -9 | 25 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 26 | -23 | 17 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng















