Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Trapani Calcio
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 25 | 36 | 57 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 24 | 26 | 51 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 4 | 46 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 7 | 42 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 14 | 40 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 8 | 40 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 2 | 38 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | -1 | 37 |
| 9Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | -6 | 33 |
| 10Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | -7 | 33 |
| 11 | ![]() | 25 | -7 | 30 |
| 12 | ![]() | 25 | -9 | 27 |
| 13 | ![]() | 25 | -10 | 27 |
| 14 | ![]() | 25 | 1 | 26 |
| 15 | ![]() | 24 | 11 | 25 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -7 | 24 |
| 17Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -13 | 23 |
| 18Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -10 | 22 |
| 19Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -21 | 22 |
| 20Xuống hạng | ![]() | 25 | -18 | 21 |
Trapani Calcio-15 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















