Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SK Dynamo Ceske Budejovice
Cộng Hòa Séc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Vòng loaại play-off Europa Conference League
10Vòng loaại play-off Europa Conference League
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
15Trận play-off trụ hạng
16Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
30
44
76
24
4
2
70
26
30
39
72
22
6
2
62
23
30
34
62
19
5
6
67
33
30
9
45
13
6
11
48
39
30
4
44
12
8
10
50
46
30
-1
41
11
8
11
39
40
30
0
40
10
10
10
46
46
30
-5
37
10
7
13
40
45
30
-6
37
9
10
11
32
38
30
-9
36
9
9
12
31
40
30
-11
35
8
11
11
29
40
30
-10
30
6
12
12
35
45
30
-13
28
7
7
16
29
42
30
-22
25
6
7
17
30
52
30
-25
25
5
10
15
36
61
30
-28
24
6
6
18
34
62
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng















