Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SIRACUSA
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 20 | 30 | 44 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 23 | 42 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 2 | 38 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 11 | 38 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 13 | 36 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 0 | 30 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 8 | 28 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | -4 | 28 |
| 9Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | -1 | 26 |
| 10Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 8 | 26 |
| 11 | ![]() | 20 | -6 | 25 |
| 12 | ![]() | 20 | 3 | 22 |
| 13 | ![]() | 20 | -4 | 21 |
| 14 | ![]() | 20 | -4 | 21 |
| 15 | ![]() | 20 | -5 | 21 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -12 | 20 |
| 17Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -12 | 19 |
| 18Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -16 | 19 |
| 19Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -19 | 16 |
| 20Xuống hạng | ![]() | 20 | -15 | 15 |
Trapani Calcio-8 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















