Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Renate
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi | ![]() | 28 | 33 | 69 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 21 | 53 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 14 | 50 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 13 | 47 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 12 | 46 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 3 | 45 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 8 | 45 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 3 | 40 |
| 9Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 1 | 39 |
| 10Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | -8 | 38 |
| 11 | ![]() | 28 | 1 | 35 |
| 12 | ![]() | 28 | -4 | 35 |
| 13 | ![]() | 28 | -2 | 34 |
| 14 | ![]() | 28 | -1 | 32 |
| 15 | ![]() | 28 | -6 | 30 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 28 | -19 | 29 |
| 17Trận play-off trụ hạng | ![]() | 28 | -14 | 26 |
| 18Trận play-off trụ hạng | ![]() | 28 | -15 | 20 |
| 19Trận play-off trụ hạng | ![]() | 28 | -31 | 16 |
| 20Xuống hạng | ![]() | 28 | -9 | 4 |
Triestina Calcio 1918-23 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















