Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
SCD Progresso
Ý
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Khuyến mãi Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 20 | 17 | 45 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 24 | 43 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 18 | 40 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 14 | 39 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 20 | 15 | 39 |
| 6 | ![]() | 20 | 5 | 32 |
| 7 | ![]() | 20 | 0 | 29 |
| 8 | ![]() | 20 | 3 | 29 |
| 9 | ![]() | 20 | 3 | 28 |
| 10 | ![]() | 20 | 0 | 26 |
| 11 | ![]() | 20 | -3 | 25 |
| 12 | ![]() | 20 | -10 | 23 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -6 | 21 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -4 | 20 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -15 | 16 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 20 | -16 | 15 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 20 | -15 | 12 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 20 | -30 | 6 |
SG City Nova-3 Điểm
Khuyến mãi
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off thăng hạng
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















